31 từ đẹp nhất trong tiếng anh

lo_ol31/1/13

  1. lo_ol

    lo_ol New Member

    Bài viết:
    27
    Đã được thích:
    1
    Điểm thành tích:
    0
    Tham gia ngày
    15/11/12
    • 1. mother: người mẹ, tình mẫu tử
    • 2. passion: tình cảm, cảm xúc
    • 3. smile: nụ cười thân thiện
    • 4. love: tình yêu
    • 5. eternity: sự bất diệt, vĩnh cửu
    • 6. fantastic: xuất sắc, tuyệt vời
    • 7. destiny: số phận, định mệnh
    • 8. freedom: sự tự do
    • 9. liberty: quyền tự do
    • 10. tranquility: sự bình yên
    • 11. peace: sự hoà bình
    • 12. blossom: sự hứa hẹn, triển vọng
    • 13. sunshine: ánh nắng, sự hân hoan
    • 14. sweetheart: người yêu dấu
    • 15. gorgeous: lộng lẫy, huy hoàng
    • 16. cherish: yêu thương
    • 17. enthusiasm: sự hăng hái, nhiệt tình
    • 18. hope: sự hy vọng
    • 19. grace: sự duyên dáng
    • 20. rainbow: cầu vồng, sự may mắn
    • 21. blue: màu thiên thanh
    • 22. sunflower: hoa hướng dương
    • 23. twinkle: sự long lanh
    • 24. serendipity: sự tình cờ, may mắn
    • 25. bliss: niềm vui sướng vô bờ
    • 26. lullaby: bài hát ru con, sự dỗ dành
    • 27. sophisticated: sự tinh vi
    • 28. renaissance: sự phục hưng
    • 29. cute: xinh xắn đáng yêu
    • 30. cosy: ấm cúng
    • 31. butterfly: bươm bướm, sự kiêu sa
    :*2
     

Diễn đàn chính thức sinh viên Học viện Ngân Hàng

  1. 31 từ đẹp nhất trong tiếng anh