31 từ đẹp nhất trong tiếng anh

Thảo luận trong 'Các chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế' bắt đầu bởi lo_ol, 31/1/13.

  1. lo_ol New Member

    • 1. mother: người mẹ, tình mẫu tử
    • 2. passion: tình cảm, cảm xúc
    • 3. smile: nụ cười thân thiện
    • 4. love: tình yêu
    • 5. eternity: sự bất diệt, vĩnh cửu
    • 6. fantastic: xuất sắc, tuyệt vời
    • 7. destiny: số phận, định mệnh
    • 8. freedom: sự tự do
    • 9. liberty: quyền tự do
    • 10. tranquility: sự bình yên
    • 11. peace: sự hoà bình
    • 12. blossom: sự hứa hẹn, triển vọng
    • 13. sunshine: ánh nắng, sự hân hoan
    • 14. sweetheart: người yêu dấu
    • 15. gorgeous: lộng lẫy, huy hoàng
    • 16. cherish: yêu thương
    • 17. enthusiasm: sự hăng hái, nhiệt tình
    • 18. hope: sự hy vọng
    • 19. grace: sự duyên dáng
    • 20. rainbow: cầu vồng, sự may mắn
    • 21. blue: màu thiên thanh
    • 22. sunflower: hoa hướng dương
    • 23. twinkle: sự long lanh
    • 24. serendipity: sự tình cờ, may mắn
    • 25. bliss: niềm vui sướng vô bờ
    • 26. lullaby: bài hát ru con, sự dỗ dành
    • 27. sophisticated: sự tinh vi
    • 28. renaissance: sự phục hưng
    • 29. cute: xinh xắn đáng yêu
    • 30. cosy: ấm cúng
    • 31. butterfly: bươm bướm, sự kiêu sa
    :*2
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.

Chia sẻ trang này

Diễn đàn chính thức sinh viên Học viện Ngân Hàng

  1. 31 từ đẹp nhất trong tiếng anh