Các cụm từ thường gặp trong bài thi Toeic

Thảo luận trong 'MS TUYẾN ENGLISH' bắt đầu bởi Ms Tuyến English, 12/4/15.

  1. Các cụm từ thường gặp trong bài thi Toeic
    Bài học hôm nay, hãy đến với các cụm từ thường gặp trong bài thi Toeic nhé! Nó sẽ rất có ích cho các bạn đấy. Take note ngay thôi

    1. Sign up: đăng ký

    2. Receive a 30% discount: nhận được mức giảm giá 30%

    3.Special offer: đợt khuyến mãi/giảm giá đặc biệt

    4. Staff meeting: cuộc họp nhân viên

    5. Inciement weather: thời tiết khắc nghiệt

    6. Inconvenience: sự bất tiện

    7. Brand new: mới tinh

    8. Agenda: chương trình nghị sự

    9. Until further notice: cho đến khi có thông báo mới

    10. Maternity leave: nghỉ hộ sản

    toeic.jpg

    11. Monday through Saturday: từ thứ 2 đến thứ 7

    12. Gourmet: khách sành ăn

    13. Sales exceed $40 million: doanh thu vượt mức 4 triệu đô

    14. Be good for: tốt cho

    15. Weather lets up: Thời tiết đã đỡ hơn rồi

    16. Be in the mood for: đang muốn

    17. Reservation: việc đặt chỗ

    18. Get a full refund: nhận lại số tiền hoàn trả 100%

    19. Specialize in: chuyên về

    20. Clearance sale: bán thanh lý

    21. May I have your attention, please: xin quý vị chú ý

    22. Subscribe: đặt(báo)

    23. Check-out counter: quầy tính tiền

    24. Warranty: sự bảo hành

    25. Home appliances: vật dụng trong nhà
    Bài học hôm nay, hãy đến với các cụm từ thường gặp trong bài thi Toeic nhé! Nó sẽ rất có ích cho các bạn đấy. Take note ngay thôi

    1. Sign up: đăng ký

    2. Receive a 30% discount: nhận được mức giảm giá 30%

    3.Special offer: đợt khuyến mãi/giảm giá đặc biệt

    4. Staff meeting: cuộc họp nhân viên

    5. Inciement weather: thời tiết khắc nghiệt

    6. Inconvenience: sự bất tiện

    7. Brand new: mới tinh

    8. Agenda: chương trình nghị sự

    9. Until further notice: cho đến khi có thông báo mới

    10. Maternity leave: nghỉ hộ sản

    11. Monday through Saturday: từ thứ 2 đến thứ 7

    12. Gourmet: khách sành ăn

    13. Sales exceed $40 million: doanh thu vượt mức 4 triệu đô

    14. Be good for: tốt cho

    15. Weather lets up: Thời tiết đã đỡ hơn rồi

    16. Be in the mood for: đang muốn

    17. Reservation: việc đặt chỗ

    18. Get a full refund: nhận lại số tiền hoàn trả 100%

    19. Specialize in: chuyên về

    20. Clearance sale: bán thanh lý

    21. May I have your attention, please: xin quý vị chú ý

    22. Subscribe: đặt(báo)

    23. Check-out counter: quầy tính tiền

    24. Warranty: sự bảo hành

    25. Home appliances: vật dụng trong nhà
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.

Chia sẻ trang này