Các Loại Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Hay Hay

Thảo luận trong 'Học tiếng Anh cùng SMARTCOM' bắt đầu bởi Smartcom.vn, 24/1/14.

  1. Smartcom.vn New Member

    [​IMG]
    * Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

    Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.
    Lunar / lunisolar calendar = Lịch Âm lịch.
    Before New Year’s Eve = Tất Niên.
    New Year’s Eve = Giao Thừa.
    The New Year = Tân Niên.

    * Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

    Flowers (Các loại hoa/ cây)
    Peach blossom = Hoa đào.
    Apricot blossom = Hoa mai.
    Kumquat tree = Cây quất.
    Chrysanthemum = Cúc đại đóa.
    Marigold = Cúc vạn thọ.
    Paperwhite = Hoa thủy tiên.
    Orchid = Hoa lan.
    The New Year tree = Cây nêu.

    * Foods (Các loại thực phẩm)

    Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.
    Sticky rice = Gạo nếp.
    Jellied meat = Thịt đông.
    Pig trotters = Chân giò.
    Dried bamboo shoots = Măng khô.
    (“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” = Món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt).
    Lean pork paste = Giò lụa.
    Pickled onion = Dưa hành.
    Pickled small leeks = Củ kiệu.
    Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.
    Dried candied fruits = Mứt.
    Mung beans = Hạt đậu xanh
    Fatty pork = Mỡ lợn
    Water melon = Dưa hấu
    Coconut = Dừa
    Pawpaw (papaya) = Đu đủ
    Mango = Xoài

    * Others

    Spring festival = Hội xuân.
    Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.
    Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.
    Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
    Parallel = Câu đối.
    Ritual = Lễ nghi.
    Dragon dancers = Múa lân.
    Calligraphy pictures = Thư pháp.
    Incense = Hương trầm.
    Altar: bàn thờ
    Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.
    Superstitious: mê tín
    Taboo: điều cấm kỵ
    The kitchen god: Táo quân
    Fireworks = Pháo hoa.
    Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).
    First caller = Người xông đất.
    To first foot = Xông đất
    Lucky money = Tiền lì xì.
    Red envelop = Bao lì xì
    Altar = Bàn thờ.
    Decorate the house = Trang trí nhà cửa.
    Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
    Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
    Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..
    Go to flower market = Đi chợ hoa
    Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè
    Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau
    Dress up = Ăn diện
    Play cards = Đánh bài
    Sweep the floor = Quét nhà
    (Smartcom.vn)
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.
  2. Mizukage

    Mizukage New Member

    Tham gia ngày:
    1/7/13
    Bài viết:
    4
    Thanks for your sharing
    1 2

Chia sẻ trang này