Describing the weather

Thảo luận trong 'Các chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế' bắt đầu bởi BoyMienTay, 21/4/13.

  1. BoyMienTay New Member

    Describing the weather


    [TABLE="width: 100%"]
    [TR]
    [TD="align: center"][​IMG]


    [TABLE="width: 100%"]
    [TR]
    [TD="width: 30%"]
    [​IMG]
    1. rainy /ˈreɪni/ - mưa​
    [/TD]
    [TD="width: 32%"]
    [​IMG]
    2. cloudy /ˈklaʊ.di/
    - nhiều mây​
    [/TD]
    [TD="width: 37%"]
    [​IMG]
    3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết​
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 30%"]
    [​IMG]
    4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng​
    [/TD]
    [TD="width: 32%"]
    [​IMG]
    5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu​
    [/TD]
    [TD="width: 37%"]
    [​IMG]
    6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ - nhiệt độ​
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 30%"]
    [​IMG]
    7. hot /hɒt/ - nóng​
    [/TD]
    [TD="width: 32%"]
    [​IMG]
    8. warm /wɔːm/ - ấm​
    [/TD]
    [TD="width: 37%"]
    [​IMG]
    9. cool /kuːl/ - mát​
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 30%"]
    [​IMG]
    10. cold /kəʊld/ - lạnh​
    [/TD]
    [TD="width: 32%"]
    [​IMG]
    11. freezing /ˈfriː.zɪŋ/ - nhiệt độ đóng băng​
    [/TD]
    [TD="width: 37%"]
    [​IMG]
    12. foggy /ˈfɒg.i/ - sương mù​
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 30%"]
    [​IMG]
    13. windy /ˈwɪn.di/ - gió​
    [/TD]
    [TD="width: 32%"]
    [​IMG]
    14. dry /draɪ/ - khô ráo​
    [/TD]
    [TD="width: 37%"]
    [​IMG]
    15. wet /wet/ - ẩm ướt​
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 100%, colspan: 3"]
    [​IMG]
    16. icy /ˈaɪ.si/ - đóng băng​
    [/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]
    [/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.
    Last edited by a moderator: 21/4/13

Chia sẻ trang này