Một số cụm từ hay trong tiếng Anh

Thảo luận trong 'Eng I' bắt đầu bởi TiengAnh.com.vn, 26/10/11.

  1. TiengAnh.com.vn Miss in action / Kill in action

    Nguồn: www.TiengAnh.com.vn

    Một số cụm từ hay trong tiếng Anh


    A
    According to estimation,…: theo ước tính,…
    According to statistics, ….: theo thống kê,…
    According to survey data,…: theo số liệu điều tra,…
    According to a teacher who asked not to be named,...: theo một giáo viên đề nghị giấu tên,…
    As far as I know,…..: Theo như tôi được biết,…

    .

    B
    Be of my age: Cỡ tuổi tôi
    Big mouth: Nhiều chuyện
    By the way: À này
    Be my guest: Tự nhiên
    Break it up: Dừng tay
    But frankly speaking,...: Thành thật mà nói

    C
    Come to think of it: Nghĩ kỹ thì
    Come on: Thôi mà gắng lên, cố lên
    Cool it: Đừng nóng
    Come off it: Đừng xạo
    Cut it out: Đừng giỡn nữa, ngưng lại

    D
    Dead end: Đường cùng
    Dead meat: Chết chắc
    Down and out: Thất bại hoàn toàn
    Down the hill: Già
    For what: Để làm gì?
    What for?: Để làm gì?
    Don't bother: Đừng bận tâm
    Do you mind: Làm phiền
    Don't be nosy: Đừng nhiều chuyện
    Doing a bit of fast thinking, he said...: sau một thoáng suy nghĩ, anh ta nói…

    F
    For better or for worst: Chẳng biết là tốt hay là xấu

    G
    Good for nothing: Vô dụng
    Go ahead: Đi trước đi, cứ tự nhiên
    God knows: Trời biết
    Go for it: Hãy thử xem

    H
    Hang in there/Hang on: Đợi tí, gắng lên
    Hold it: Khoan
    Help yourself: Cứ tự nhiên
    Take it easy: Từ từ

    I
    I see: Tôi hiểu
    It's all the same: Cũng vậy thôi mà
    I'm afraid: Rất tiếc tôi…
    It beats me: Tôi chịu (không biết)
    I have a feeling that…: tôi có cảm giác rằng..
    It is worth noting that…: đáng chú ý là
    It was not by accident that…: không phải tình cờ mà…

    J
    Just for fun: Giỡn chơi thôi
    Just looking: Chỉ xem chơi thôi
    Just kidding/just joking: Nói chơi thôi

    K
    Keep out of touch: Đừng **ng đến
    Keep up with the Joneses: đua đòi

    L
    Last but not least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
    Little by little: Từng li, từng tý
    Let me go: Để tôi đi
    Let me be: Kệ tôi
    Long time no see: Lâu quá không gặp

    M
    Make yourself at home: Cứ tự nhiên
    Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên
    My pleasure: Hân hạnh
    More recently,…: gần đây hơn,….
    Make best use of: tận dụng tối đa

    N
    Nothing: Không có gì
    Nothing at all: Không có gì cả
    No choice: Không có sự lựa chọn
    No hard feeling: Không giận chứ
    Not a chance: Chẳng bao giờ
    Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ
    No way out/dead end: không lối thoát, cùng đường
    No more: Không hơn
    No more, no less: Không hơn, không kém
    No kidding?: Không đùa đấy chứ ?
    Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ
    none of your business: Không phải chuyện của anh
    No way: Còn lâu
    No problem: Dễ thôi
    No offense: Không phản đối
    Not long ago: cách đây không lâu

    O
    out of order: Hư, hỏng
    out of luck: Không may
    out of question: Không thể được
    out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình
    out of touch: Không còn liên lạc
    One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
    One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

    P
    Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt
    Poor thing: Thật tội nghiệp

    S
    So?: Vậy thì sao?
    So so: Thường thôi
    So what?: Vậy thì sao?
    Stay in touch: Giữ liên lạc
    Step by step: Từng bước một
    See?: Thấy chưa?
    Sooner or later: Sớm hay muộn
    Shut up!: Im Ngay

    T
    That's all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi
    Too good to be true: Thiệt khó tin
    Too bad: Ráng chiụ
    The sooner the better: Càng sớm càng tốt
    Take it or leave it: Chịu hay không
    There is no denial that…: không thể chối cãi là…

    V
    Viewed from different angles, …: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

    W
    What is mentioning is that…: điều đáng nói là ….
    What is more dangerous,...: nguy hiểm hơn là
    Well?: Sao hả?
    Well then: Vậy thì
    Who knows: Ai biết
    Way to go: Khá lắm, được lắm
    Why not ?: Sao lại không?

    Y
    You see: Anh thấy đó
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.
    4 people like this.

Chia sẻ trang này