MỘT SỐ MÓN ĂN VIỆT BẰNG TIẾNG ANH

Thảo luận trong 'MS TUYẾN ENGLISH' bắt đầu bởi Ms Tuyến English, 17/4/15.

  1. MỘT SỐ MÓN ĂN VIỆT BẰNG TIẾNG ANH
    Ms Tuyến English giới thiệu một số món ăn Việt bằng tiếng Anh

    [​IMG]

    1- Cumin: thìa là

    2- Star anise: hoa hồi (để nấu phở, bò kho)

    3- Bay leaf: lá cà ri

    4- Garlic-cheese bread: bánh mì phô mai tỏi

    5- Vegetarian: thức ăn chay

    6- Taco: bánh thịt chiên dòn (Mexico)

    7- Seekh kabab: Thịt trộn tẩm ớt nướng

    8- Roast chicken: gà quay

    9- Won ton soup: hoành thánh

    10- Chicken in gravy: món gà sốt chua cay

    11- Fried fish-meal: cá tẩm bột chiên

    12- Red-lobster meal: tôm hùm hấp

    13- Grilled meat: thịt xiên nướng

    14- Grilled chicken: gà xiên nướng

    15- Omelette: trứng ốp lết

    16- Live shrimp pasta: Mì tôm sống

    17- Braised pickled carp: Cá chép om dưa

    18- Cha La Vong fish: Chả cá lã vọng

    19- Baked carp: Cá chép nướng

    20- Shrimp skewer vegetables: Tôm nướng xiên rau
    21- Beef noodle: Phở bò
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.
  2. dinhvu12345

    dinhvu12345 New Member

    Tham gia ngày:
    17/4/15
    Bài viết:
    12
  3. hotrennui

    hotrennui New Member

    Tham gia ngày:
    21/10/15
    Bài viết:
    11
    CÓ nhiều món ăn chỉ có tên tiếng Việt chứ không chuyển qua tiếng Anh được luôn đấy

Chia sẻ trang này

Diễn đàn chính thức sinh viên Học viện Ngân Hàng

  1. troi lạnh ăn món thịt xiên que nướng dịch trong tiếng anh

    ,
  2. mì tôm trong tiếng anh là gì

    ,
  3. xiên que tiếng anh là gì

    ,
  4. mì tôm tiếng anh là gì,
  5. tieng anh ăn mỳ cay,
  6. xiên que nướng tiếng anh la gi,
  7. bò kho bằng tiếng anh,
  8. cá nướng tiếng anh là gì,
  9. bánh mì trứng tiếng anh là gì,
  10. mì ăn liền tiếng anh là gì,
  11. mì gói tiếng anh là gì,
  12. bánh mì bò kho tiếng anh là gì,
  13. giới thiệu món phở bò bang tieng anh,
  14. giới thiệu một món ăn việt bằng tiếng anh,
  15. ga phu pho mai tieng anh la gi,
  16. heo xiên nướng tiếng Anh,
  17. mì ăn liền trong tiếng anh,
  18. mì gói trong tiếng anh,
  19. xiên que tiếng anh là gì ?,
  20. mì ăn liền tiếng anh