Những câu tiếng Anh thông dụng ở Ngân hàng

Thảo luận trong 'Các chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế' bắt đầu bởi lo_ol, 4/2/13.

  1. lo_ol New Member

    Đây là một số câu nói bạn cần sử dụng khi bạn đến ngân hàng hoặc cần dùng máy rút tiền.

    Making transactions - Tiến hành giao dịch

    [TABLE="class: cms_table"]
    [TR]
    [TD]I'd like to withdraw £100, please[/TD]
    [TD]tôi muốn rút 100 bảng[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I want to make a withdrawal[/TD]
    [TD]tôi muốn rút tiền[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]how would you like the money?[/TD]
    [TD]anh/chị muốn tiền loại nào?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]in tens, please (ten pound notes)[/TD]
    [TD]cho tôi loại tiền 10 bảng[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]could you give me some smaller notes?[/TD]
    [TD]anh/chị có thể cho tôi một ít tiền loại nhỏ được không?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to pay this in, please[/TD]
    [TD]tôi muốn bỏ tiền vào tài khoản[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to pay this cheque in, please[/TD]
    [TD]tôi muốn bỏ séc này vào tài khoản[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]how many days will it take for the cheque to clear?[/TD]
    [TD]phải mất bao lâu thì séc mới được thanh toán?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]have you got any ...?[/TD]
    [TD]anh/chị có … không?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]identification[/TD]
    [TD]giấy tờ tùy thân[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ID (abbreviation of identification)[/TD]
    [TD]ID[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I've got my ...[/TD]
    [TD]tôi có …[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]passport[/TD]
    [TD]hộ chiếu[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]driving licence[/TD]
    [TD]bằng lái xe[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ID card[/TD]
    [TD]chứng minh thư[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]your account's overdrawn[/TD]
    [TD]tài khoản của anh chị bị rút quá số dư[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to transfer some money to this account[/TD]
    [TD]tôi muốn chuyển tiền sang tài khoản này[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]could you transfer £1000 from my current account to my deposit account?[/TD]
    [TD]anh/chị chuyển cho tôi 1000 bảng từ tài khoản vãng lai sang tài khoản tiền gửi của tôi[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]

    Other services - Các dịch vụ khác

    [TABLE="class: cms_table"]
    [TR]
    [TD]I'd like to open an account[/TD]
    [TD]tôi muốn mở tài khoản[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to open a personal account[/TD]
    [TD]tôi muốn mở tài khoản cá nhân[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to open a business account[/TD]
    [TD]tôi muốn mở tài khoản doanh nghiệp[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]could you tell me my balance, please?[/TD]
    [TD]xin anh/chị cho tôi biết số dư tài khoản của tôi[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]could I have a statement, please?[/TD]
    [TD]cho tôi xin bảng sao kê[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to change some money[/TD]
    [TD]tôi muốn đổi một ít tiền[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to order some foreign currency[/TD]
    [TD]tôi muốn mua một ít ngoại tệ[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]what's the exchange rate for euros?[/TD]
    [TD]tỉ giá đổi sang đồng euro là bao nhiêu?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like some ...[/TD]
    [TD]tôi muốn một ít …[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]euros[/TD]
    [TD]tiền euro[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]US dollars[/TD]
    [TD]tiền đô la Mỹ[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]could I order a new chequebook, please?[/TD]
    [TD]cho tôi xin một quyển sổ séc mới[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to cancel a cheque[/TD]
    [TD]tôi muốn hủy cái séc này[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to cancel this standing order[/TD]
    [TD]tôi muốn hủy lệnh chờ này[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]


    Other useful phrases - Một số câu nói hữu dụng[TABLE="class: cms_table"]
    [TR]
    [TD]where's the nearest cash machine?[/TD]
    [TD]máy rút tiền gần nhất ở đâu?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]what's the interest rate on this account?[/TD]
    [TD]lãi suất của tài khoản này là bao nhiêu?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]what's the current interest rate for personal loans?[/TD]
    [TD]lãi suất hiện tại cho khoản vay cá nhân là bao nhiêu?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I've lost my bank card[/TD]
    [TD]tôi bị mất thẻ ngân hàng[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I want to report a ...[/TD]
    [TD]tôi muốn báo là đã bị …[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]lost credit card[/TD]
    [TD]mất thẻ tín dụng[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]stolen credit card[/TD]
    [TD]mất thẻ tín dụng[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]we've got a joint account[/TD]
    [TD]chúng tôi có một tài khoản chung[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to tell you about a change of address[/TD]
    [TD]tôi muốn thông báo thay đổi địa chỉ[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]could I make an appointment to see ...?[/TD]
    [TD]cho tôi đặt lịch hẹn gặp …[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]the manager[/TD]
    [TD]người quản lý[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]a financial advisor[/TD]
    [TD]người tư vấn tài chính[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]I'd like to speak to someone about a mortgage[/TD]
    [TD]tôi muốn gặp ai đó để bàn về việc thế chấp[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]

    Using a cash machine - Sử dụng máy rút tiền

    [TABLE="class: cms_table"]
    [TR]
    [TD]Insert your card[/TD]
    [TD]Đưa thẻ vào[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Enter your PIN[/TD]
    [TD]Nhập mã PIN[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Incorrect PIN[/TD]
    [TD]Mã PIN sai[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Enter[/TD]
    [TD]Nhập[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Correct[/TD]
    [TD]Đúng[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Cancel[/TD]
    [TD]Hủy[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Withdraw cash[/TD]
    [TD]Rút tiền[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Other amount[/TD]
    [TD]Số tiền khác[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Please wait[/TD]
    [TD]Vui lòng đợi[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Your cash is being counted[/TD]
    [TD]Đang đếm tiền của bạn[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Insufficient funds[/TD]
    [TD]Không đủ tiền[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Balance[/TD]
    [TD]Số dư[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]On screen[/TD]
    [TD]Trên màn hình[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Printed[/TD]
    [TD]Đã in xong[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Another service?[/TD]
    [TD]Dịch vụ khác?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Would you like a receipt?[/TD]
    [TD]Bạn có muốn lấy giấy biên nhận không?[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 2"][/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Remove card[/TD]
    [TD]Rút thẻ ra[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Quit[/TD]
    [TD]Thoát[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]


    (Sưu tầm)
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.

Chia sẻ trang này