Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Minh” (明)

phannhung13/1/17

  1. phannhung1

    phannhung1 Member

    Bài viết:
    72
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Tham gia ngày
    9/5/16
    Xem thêm:



    Cách học tiếng Nhật cho tất cả mọi người



    Cách chào buổi sáng bằng tiếng Nhật tạo thiện cảm với người khác



    Học tiếng Nhật hiệu quả cùng Akira



    1 明日 あした Ngày mai



    2 明るい あかるい Tươi sáng, tươi vui



    3 明け方 あけがた Rạng đông



    4 明らか あきらか Rõ ràng, chắc chắn



    5 明かり あかり Ánh sáng, ánh đèn



    6 明確 めいかく Xác minh



    7 明かす あかす Tiết lộ



    8 明瞭 めいりょう Rõ ràng, rành mạch



    9 明後日 あさって Ngày kia



    10 明治 めいじ (thời đại) Minh Trị



    11 明白 めいはく Minh bạch



    12 明言 めいげん Công bố, tuyên ngôn



    13 明記 めいき Ghi chép rõ ràng



    14 明細 めいさい Chi tiết rõ ràng



    15 明朝 みょうちょう Sáng mai



    16 明晩 みょうばん Tối mai



    17 明明後日 しあさって Ngài kia



    18 明治維新 めいじいしん Duy Tân Minh Trị



    19 明くる あくる Tiếp theo (tiền tố cho danh từ)



    20 明明と あかあかと Một cách rõ ràng



    21 明夜 みょうや Đêm mai



    22 明敏 めいびん Minh mẫn



    23 明暗 めいあん Ánh sáng và bóng tối



    24 明星 みょうじょう Ngôi sao sáng



    25 明解 めいかい Hiểu rõ



    26 説明 せつめい Thuyết minh



    27 発明 はつめい Phát minh



    28 証明 しょうめい Chứng minh



    29 文明 ぶんめい Văn minh



    30 透明 とうめい Xuyên thấu, rõ ràng



    31 照明 しょうめい Chiếu sáng



    32 賢明 けんめい Thông minh, sáng suốt



    33 不明 ふめい Bất minh, không rõ ràng



    34 失明 しつめい Mù



    35 判明 はんめい Xác định, xác nhận



    36 弁明 べんめい Biện minh



    37 究明 きゅうめい Nghiên cứu



    38 意味不明 いみふめい Không rõ nghĩa



    39 聡明 そうめい Thông minh



    40 清明 せいめい (Tiết) Thanh minh