Restaurant

Thảo luận trong 'Các chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế' bắt đầu bởi BoyMienTay, 23/4/13.

  1. BoyMienTay New Member

    Restaurant


    Restaurant


    [TABLE="width: 100%"]
    [TR]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    1. cook /kʊk/ - đầu bếp​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    12. jukebox /ˈdʒuːk.bɒks/
    - máy chơi nhạc, phát nhạc
    khi bạn bỏ đồng xu vào đó​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    23. beer /bɪəʳ/ - bia​
    [​IMG]
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    2. waitress /ˈweɪ.trəs/
    - nữ bồi bàn​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    13. sugar /ˈʃʊg.əʳ/ - đường​
    packet /ˈpæk.ɪt/ - gói nhỏ​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    24. bar /bɑːʳ/ - quầy​
    [​IMG]
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    3. busboy /ˈbʌs.bɔɪ/
    - người phụ giúp bồi bàn dọn dẹp bàn ăn​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    14. check /tʃek/ - hóa đơn​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    25. bar stool /bɑːʳ stuːl/
    - ghế quầy bar​
    [​IMG]
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    4. ketchup /ˈketʃ.ʌp/
    - nước xốt cà chua​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    15. tea /tiː/ - trà​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    26. pipe /paɪp/ - tẩu thuốc​
    [​IMG]
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    5. waiter /ˈweɪ.təʳ/
    - nam bồi bàn​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    16. sandwich /ˈsænd.wɪdʒ/
    - 1 loại bánh kẹp​
    [​IMG]
    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    27. coaster /ˈkəʊ.stəʳ/
    - tấm lót cốc​
    [​IMG]
    [/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.
    Last edited by a moderator: 23/4/13

Chia sẻ trang này