Trạng từ về hành vi

Thảo luận trong 'ENGLISH' bắt đầu bởi TiengAnh.com.vn, 14/10/11.

  1. TiengAnh.com.vn Miss in action / Kill in action

    Trạng từ về hành vi

    Những trạng từ về hành vi nói cho chúng ta biết về sự việc xảy ra như thế nào.
    .
    Các bạn hãy xem các ví dụ sau:
    .
    He swims fast. How does he swim? – fast.
    Anh ta bơi nhanh. Anh ta bơi như thế nào? - nhanh

    - She sings beautifully. How does she sing? – beautifully.

    Cô ta hát hay. Cô ta hát như thế nào? - hay.

    - I opened the door wide. How did I open the door? – wide.

    Tôi mở cửa rộng. Tôi đã mở cửa như thế nào? - rộng.

    - She quickly finished her dinner. How did she finish? – quickly.

    Cô ta ăn tối một cách nhanh chóng. Cô ta đã ăn như thế nào? - nhanh chóng.

    Những trạng từ về tính cách thường được đặt sau động từ chính.

    - He swims fast.

    - She sings beautifully.

    Cũng có thể đặt trạng từ trước động từ. Điều này đặt sự nhấn mạnh vào trạng từ.

    - She calmly announced that she had fallen in love with someone else. Cô ta bình thản thông báo rằng cô ta đã yêu một người khác.

    - She quickly finished her dinner. Cô ta nhanh chóng ăn tối.

    * Nhưng một số trạng từ luôn được đặt sau động từ.

    Những trạng từ này là: well, badly, hard, fast.

    - The team well played. – WRONG
    The team played well. – RIGHT

    Đội thi đấu tốt.

    - He performed badly. Anh ta làm việc tồi.

    Những học sinh cố gắng nhiều (ghi chú: hard là một trạng từ bất quy tắc - không nói hardly)

    Con chó chạy nhanh (ghi chú: fast là một trạng từ bất quy tắc - không nói fastly)

    Những trạng từ về hành vi - động từ với vị ngữ

    Nếu động từ có một vị ngữ, trạng từ về hành vi thường được đặt sau vị ngữ, không phải giữa động từ và vị ngữ

    I opened wide the door. – WRONG
    I opened the door wide. – RIGHT

    - He ate the chocolate cake greedily. She typed the email hurriedly.

    Anh ta ăn bánh sô cô la một cách tham lam. Cô ta đánh thư điện tử một cách vội vã.

    * Tuy nhiên, vẫn có thể đặt trạng từ trước động từ, để nhấn mạnh tính từ.

    - He greedily ate the chocolate cake. She hurriedly typed the email.

    Trạng từ về hành vi - vị trí ở đầu câu

    Một số người viết đặt trạn từ về hành vi ở vị trí đầu của câu, nhằm tạo sự chú ý của người đọc và làm cho họ tò mò:

    - Slowly, carefully, she opened the box.

    Chậm chạp, cẩn thận, cô ta mở chiếc hộp.

    Việc sử dụng vị trí trạng từ này làm cho người đọc mong muốn tìm hiểu thêm. Cái gì trong chiếc hộp? Tại sao cô ta mở nó chậm chạp và cẩn thận?

    Trạng từ về hành vi - có hơn một động từ

    Khi có hơn một động từ trong một mệnh đề, vị trí của trạng từ là rất quan trọng. Nếu nó được đặt với động từ, nó bổ nghĩa cho hành động được miêu tả bằng động từ. Nếu nó được đặt vào cuối mệnh đề, nó mô tả hành vi của cả hành động được mô tả trong mệnh đề.

    So sánh:

    1. She slowly decided to leave the party. = slowly modifies decided.

    Cô ta chậm chạp quyết định rời buổi tiệc = slowly bổ nghĩa decided.

    - She decided to leave the party slowly. = slowly modifies leave the party.

    Cô ta quyết định rời buổi tiệc một cách chậm chạp = slowly bổ nghĩa leave the party.

    2. The teacher quietly asked the children to finish their game. = quietly modifies asked.

    Giáo viên lặng lẽ yêu cầu trẻ em hoàn tất trò chơi = quietly bổ nghĩa asked.

    - The teacher asked the children to finish their game quietly. = quietly modifies finish (their game).

    Giáo viên yêu cầu trẻ em hoàn tất trò chơi một cách lặng lẽ. = quietly bổ nghĩa finish their game.

    Những từ bổ nghĩa trạng từ – a bit, quite, most, fairly, very, extremely

    Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về hầu hết các trạng từ về hành vi bằng cách sử dụng một từ như

    a bit = một ít
    quite = khá
    most = hầu như
    fairly = rõ ràng
    really = thật
    very = rất
    extremely = cực

    Những từ này luôn được đặt trước trạng từ.

    - Very carefully, she carried the baby upstairs.

    Rất cẩn thận, cô ta bồng em bé lên cầu thang.

    - She carried the baby upstairs very carefully.

    Cô ta bồng em bé lên cầu thang một cách rất cẩn thận.

    - She very carefully carried the baby upstairs.

    Cô ta rất cẩn thẩn bế em bé lên cầu thang.

    - He finished his homework really quickly.

    Anh ta hoàn tất bài tập về nhà thật nhanh chóng.

    Những trạng từ về hành vi thông dụng


    angrily badly beautifully calmingly
    carefully cautiously cleverly dangerously
    eagerly excitedly foolishly fast
    furiously greedily happily hard
    hurriedly kindly nervously politely
    quickly quietly secretly silently
    slowly softly stupidly unhappily
    well wickedly willingly wisely
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.
    1 person likes this.

Chia sẻ trang này