Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Y Dược

Thảo luận trong 'English Zone' bắt đầu bởi TiengAnh.com.vn, 14/8/11.

  1. TiengAnh.com.vn Miss in action / Kill in action

    * Bệnh: Disease, sickness, illness
    * Bệnh bạch hầu: Diphteria
    * Bệnh bại liệt trẻ em: Poliomyelitis
    * Bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy - Người: leper
    * Bệnh cúm: Influenza, flu

    * Bệnh dịch: Epidemic, plague
    * Bệnh đái đường: Diabetes
    * Bệnh đau dạ dày: Stomach ache
    * Bệnh đau khớp (xương): Arthralgia
    * Bệnh đau mắt (viêm kết mạc): Sore eyes (conjunctivitis)

    * Bệnh đau mắt hột: Trachoma
    * Bệnh đau ruột thừa: Appendicitis
    * Bệnh đau tim: Hear-disease
    * Bệnh đau gan: Hepatitis
    (a) Viêm gan: hepatitis
    (b) Xơ gan: cirrhosis

    * Bệnh đậu mùa: Small box
    * Bệnh động kinh: Epilepsy
    * Bệnh **c nhân mắt: Cataract
    * Bệnh hạ cam, săng: Chancre
    * Bệnh hen (suyễn): Asthma

    * Bệnh ho, ho gà: Cough, whooping cough
    * Bệnh hoa liễu (phong tình): Venereal disease
    * Bệnh kiết lỵ: Dysntery
    * Bệnh lao: Tuberculosis, phthisis (phổi)
    * Bệnh lậu: Blennorrhagia

    * Bệnh liệt (nửa người): Paralysis (hemiplegia)
    * Bệnh mạn tínhChronic: disease
    * Bệnh ngoài da: Skin disease
    * (Da liễu)Khoa da: (dermatology)
    * Bệnh nhồi máu (cơ tim): Infarct (cardiac infarctus)

    * Bệnh phù thũng: Beriberi
    * Bệnh scaclatin(tinh hồng nhiệt): Scarlet fever
    * Bệnh Sida: AIDS
    * Bệnh sốt rét: Malaria, paludism
    * Bệnh sốt xuất huyết: Dengue fever

    * Bệnh sởi: Measles
    * Bệnh xưng khớp xương: Arthritis
    * Bệnh táo: Constipation
    * Bệnh tâm thần: Mental disease
    * Bệnh thấp: Rheumatism

    * Bệnh thiếu máu: Anaemia
    * Bệnh thuỷ đậu: Chicken-pox
    * Bệnh thương hàn: Typhoid (fever)
    * Bệnh tim: Syphilis
    * Bệnh tràng nhạc: Scrofula

    * Bệnh trĩ: Hemorrhoid
    * Bệnh ung thư: Cancer
    * Bệnh uốn ván: Tetanus
    * Bệnh màng não: Meningitis
    * Bệnh viêm não: Encephalitis

    * Bệnh viêm phế quản: Bronchitis
    * Bệnh viêm phổi: Pneumonia
    * Bệnh viêm ruột: Enteritis
    * Bệnh viêm tim: Carditis
    * Bệnh học tâm thần: Psychiatry

    * Bệnh lý: Pathology
    * Bệnh SIDA (suy giảm miễn dịch): AIDS
    * Bệnh viện: Hospital
    * Bệnh nhân: Patient, sick (man, woman)
    * Bà đỡ: Midwife

    * Băng: Bandage
    * Bắt mạch: To feel the pulse
    * Buồn nôn: A feeling of nausea
    * Cảm: To have a cold, to catch cold
    * Cấp cứu: First-aid

    * Cấp tính (bệnh): Acute disease
    * Chẩn đoán: To diagnose, diagnosis
    * Chiếu điện: X-ray
    * Chóng mặt: Giddy
    * Dị ứng: Allergy

    * Đau âm ỉ: Dull ache
    * Đau buốt, chói: Acute pain
    * Đau họng: Sore throat
    * Đau răng: Toothache
    * Đau tai: Ear ache

    * Đau tay: To have pain in the hand
    * Đau tim: Heart complaint
    * Điều trị: To treat, treatment
    * Điều trị học: Therapeutics
    * Đơn thuốc: Prescription

    * Giun đũa: Ascarid
    * Gọi bác sĩ: To send for a doctor
    * Huyết áp: Blood pressure
    * Chứng: IstêriHysteria
    * Khám bệnh: To examine

    * Khối u: Tumuor
    * Loét,ung nhọt: Ulcer
    * Mất ngủ: Insomnia
    * Ngất: To faint, to loose consciousness
    * Ngoại khoa (phẫu thuật): Surgery

    * Ngộ độc: Poisoning
    * Nhi khoa: Paediatrics
    * Nhổ răng: To take out (extract) a tooth.
    Lưu ý: Bạn phải Đăng nhập để có thể xem đầy đủ đề thi, tài liệu.

Chia sẻ trang này