50 danh từ về chủ đề gia đình trong tiếng anh

Thảo luận trong 'Giải Đáp Các Thắc Mắc Về Tiếng Anh' bắt đầu bởi 60sfire, 30/1/19.

  1. Xin chào các bạn, để hỗ trợ cho việc học nói tiếng anh của các bạn hiệu quả hơn sau này, tôi sẽ chia sẻ cho các bạn một danh sách 50 danh từ về chủ đề gia đình trong tiếng anh. Các bạn cùng tôi tìm hiểu nhé!

    1. Brother: Anh trai, em trai
    2. Sister: Chị gái, em gái
    3. Father: Cha, bố, ba
    4. Mother: Mẹ, má
    5. Parent: Cha mẹ
    6. Grand-father: Ông nội, ông ngoại
    7. Grand-mother: Bà nội, bà ngoại
    8. Family: Gia đình
    9. Nephew: Cháu trai
    10. Niece: Cháu gái
    11. Son: Con trai
    12. Daughter: Con gái
    13. Child (children): Đứa trẻ
    14. Baby: Em bé
    15. Member: Thành viên
    16. Husband: Chồng
    17. Wife: Vợ
    18. Uncle: Chú, bác trai,cậu
    19. Aunt: Cô, gì, thím, mợ, bác gái
    20. Dad: Ba, bố
    21. Mom: Mẹ
    22. Grandson: Cháu trai
    23. Granddaughter: Cháu gái
    24. Grandchild (Grandchildren): Cháu
    25. Godfather: Bố đỡ đầu
    26. Godmother: Mẹ đỡ đầu
    27. Godson: Con trai đỡ đầu
    28. Goddaughter: Con gái đỡ đầu
    29. Stepfather: Bố dượng
    30. Stepmother: Mẹ kế
    31. Stepson: Con trai riếng của vợ/chồng
    32. Stepdaughter: Con gái riêng của vợ/chồng
    33. Stepbrother: Con trai của bố/mẹ kế
    34. Stepsister: Con gái của bố/mẹ kế
    35. Half-sister: Chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
    36. Half-Brother: Anh/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
    37. Father-in-law: Bố chồng/ bố vợ
    38. Mother-in-law: Mẹ chồng/mẹ vợ
    39. Son-in-law: Con rễ
    40. Daughter-in-law: Con dâu
    41. Brother-in-law: Anh/em chồng
    42. Sister-in-law: Chị/em dâu
    43. Divorce: Li dị
    44. Bitter divorce: Li thân
    45. Broken home: Gia đình tan vỡ
    46. Single mother: Mẹ đơn thân
    47. Blue-eyed boy: Con cưng
    48. Adoptive parents: Bố mẹ nuôi
    49. Family tree: Sơ đồ gia đình
    50. Loving family: Gia đình êm ấm